- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
hiện có; sẵn có
中目前已经有的mùqián yǐjīng yǒu de
Chúng tôi có hàng tồn kho hiện có.
hiện có; hiện hữu
中现在拥有或存在的xiànzài yōngyǒu huò cúnzài de
Chúng tôi hiện có đủ thức ăn.
hiện có; sẵn có
中目前已经有的mùqián yǐjīng yǒu de
Chúng tôi có hàng tồn kho hiện có.
hiện có; hiện hữu
中现在拥有或存在的xiànzài yōngyǒu huò cúnzài de
Chúng tôi hiện có đủ thức ăn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
hiện có; sẵn có
hiện có; sẵn có
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.