làm ô nhục; sỉ nhục; xúc phạm
中用不好的事情损坏好名声或清白yòng búhǎo de shìqing sunhuǎi hǎo míngsheng huò qīngbái
Đừng làm ô uế danh tiếng của bạn.
bôi nhọ; vu khống; phỉ báng
中使某物失去清洁或名誉;弄脏shǐ mǒu wù shīqù qīngjié huò míngyù; nòng zāng
Đừng làm hoen ố danh dự của bạn.
làm ô nhục; sỉ nhục; xúc phạm
中用不好的事情损坏好名声或清白yòng búhǎo de shìqing sunhuǎi hǎo míngsheng huò qīngbái
Đừng làm ô uế danh tiếng của bạn.
bôi nhọ; vu khống; phỉ báng
中使某物失去清洁或名誉;弄脏shǐ mǒu wù shīqù qīngjié huò míngyù; nòng zāng
Đừng làm hoen ố danh dự của bạn.
làm ô nhục; sỉ nhục; xúc phạm
làm ô nhục; sỉ nhục; xúc phạm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhúng vào; nhuộm; làm bẩn
中使变得不干净或失去纯净;弄脏shǐ biànde búgānnjìng huò shīqù chúnjìng; nòngzāng
Đừng làm ô danh dự của bạn.
nhúng vào; nhuộm; làm bẩn
中使变得不干净或失去纯净;弄脏shǐ biànde búgānnjìng huò shīqù chúnjìng; nòngzāng
Đừng làm ô danh dự của bạn.