- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
quá trình thủy tinh hóa; vitrification
Vật liệu này có thể bị thủy tinh hóa.
quá trình thủy tinh hóa; vitrification
Vật liệu này có thể bị thủy tinh hóa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
quá trình thủy tinh hóa; vitrification
quá trình thủy tinh hóa; vitrification
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.