- ⺈đao(dao (biến thể))
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
hạt boson (vật lý hạt nhân)
Boson là một trong những hạt cơ bản cấu tạo nên vật chất.
hạt boson (vật lý hạt nhân)
Boson là một trong những hạt cơ bản cấu tạo nên vật chất.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
hạt boson (vật lý hạt nhân)
hạt boson (vật lý hạt nhân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.