trân châu; ngọc trai
中用珍贵的蚌壳中产出的白色圆形宝石yòng zhēnguì de bàngké zhōng chǎnchū de báisè yuánxíng báoshí
Cô ấy đeo một chuỗi vòng cổ ngọc trai.
ngọc trai; (bóng) giọt lệ; nước mắt
中贝壳里产出的圆形白色或彩色珍贵物品bèiké lǐ chǎnchū de yuánxíng báisè huò cǎisè zhēnguì wùpǐn
Nước mắt cô ấy như những giọt châu báu.
trân châu; ngọc trai
中用珍贵的蚌壳中产出的白色圆形宝石yòng zhēnguì de bàngké zhōng chǎnchū de báisè yuánxíng báoshí
Cô ấy đeo một chuỗi vòng cổ ngọc trai.
ngọc trai; (bóng) giọt lệ; nước mắt
中贝壳里产出的圆形白色或彩色珍贵物品bèiké lǐ chǎnchū de yuánxíng báisè huò cǎisè zhēnguì wùpǐn
Nước mắt cô ấy như những giọt châu báu.
trân châu; ngọc trai
trân châu; ngọc trai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.