Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
ngọc trai; viên ngọc
// NGHĨA CHÍNHngọc trai; viên ngọc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中珍珠;圆形的宝石zhēnzhū;yuánxíng de bǎoshí