- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
lộng lẫy châu báu; trang sức lấp lánh [thành ngữ]
Cô ấy ăn mặc lộng lẫy với trang sức.
lộng lẫy châu báu; trang sức lấp lánh [thành ngữ]
Cô ấy ăn mặc lộng lẫy với trang sức.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Báu vật là ngọc quý được cất giữ kỹ trong nhà.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Báu vật là ngọc quý được cất giữ kỹ trong nhà.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
lộng lẫy châu báu; trang sức lấp lánh [thành ngữ]
lộng lẫy châu báu; trang sức lấp lánh [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.