- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
hạt cườm; viên ngọc
Trên sợi dây chuyền này có rất nhiều hạt châu.
hạt cườm; viên ngọc; hạt châu
Chuỗi hạt này rất đẹp.
viên ngọc; minh châu; ngọc trai
hạt cườm; viên ngọc
Trên sợi dây chuyền này có rất nhiều hạt châu.
hạt cườm; viên ngọc; hạt châu
Chuỗi hạt này rất đẹp.
viên ngọc; minh châu; ngọc trai
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
hạt cườm; viên ngọc
hạt cườm; viên ngọc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cô ấy đeo một chuỗi vòng cổ hạt châu.
Cô ấy đeo một chuỗi vòng cổ hạt châu.