- 又hựu(bàn tay)
- 火hỏa(lửa)
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
xám ngọc trai; màu xám ngọc
Bộ quần áo màu xám ngọc trai này rất đẹp.
xám ngọc trai; màu xám ngọc
Bộ quần áo màu xám ngọc trai này rất đẹp.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
Tro là thứ còn lại khi bàn tay dập tắt ngọn lửa.
xám ngọc trai; màu xám ngọc
xám ngọc trai; màu xám ngọc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.