- 王vương(ngọc (phiến ngọc))
- 刂đao(dao, cắt chia)
- 王vương(ngọc (phiến ngọc))
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Banks (họ)
中英国有名的艺术家姓氏yīngguó yǒumíng de yìshùjiā xìngshì
Banksy là một nghệ sĩ nổi tiếng.
Banksy (nghệ sĩ người Anh)
中英国有名的街头艺术家yīngguó yǒumíng de jiētoú yìshùjiā
Banksy là một nghệ sĩ nổi tiếng.
Banks (họ)
中英国有名的艺术家姓氏yīngguó yǒumíng de yìshùjiā xìngshì
Banksy là một nghệ sĩ nổi tiếng.
Banksy (nghệ sĩ người Anh)
中英国有名的街头艺术家yīngguó yǒumíng de jiētoú yìshùjiā
Banksy là một nghệ sĩ nổi tiếng.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Banks (họ)
Banks (họ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.