- 王vương(ngọc (phiến ngọc))
- 刂đao(dao, cắt chia)
- 王vương(ngọc (phiến ngọc))
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
lốm đốm; loang lổ; đốm vá (màu sắc)(kế thừa)
Bức tường đã loang lổ.
loang lổ; đốm vá; (bóng) lốm đốm(kế thừa)
lốm đốm; loang lổ; đốm vá (màu sắc)(kế thừa)
Bức tường đã loang lổ.
loang lổ; đốm vá; (bóng) lốm đốm(kế thừa)
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
lốm đốm; loang lổ; đốm vá (màu sắc)
lốm đốm; loang lổ; đốm vá (màu sắc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.