lốm đốm; loang lổ; đốm vá (màu sắc)
Bức tường đã loang lổ.
loang lổ; đốm vá; (bóng) lốm đốm
lốm đốm; loang lổ; đốm vá (màu sắc)
Bức tường đã loang lổ.
loang lổ; đốm vá; (bóng) lốm đốm
lốm đốm; loang lổ; đốm vá (màu sắc)
lốm đốm; loang lổ; đốm vá (màu sắc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.