- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
giải quyết bồi thường; thanh toán bồi thường bảo hiểm
Công ty bảo hiểm sẽ bồi thường.
giải quyết bồi thường; thanh toán bồi thường bảo hiểm
giải quyết bồi thường; thanh toán bồi thường bảo hiểm
giải quyết bồi thường; thanh toán bồi thường bảo hiểm
Công ty bảo hiểm sẽ bồi thường.
giải quyết bồi thường; thanh toán bồi thường bảo hiểm
giải quyết bồi thường; thanh toán bồi thường bảo hiểm
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Bồi thường là dùng tiền bạc để trả lại cho người bị thiệt hại.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Bồi thường là dùng tiền bạc để trả lại cho người bị thiệt hại.
giải quyết bồi thường; thanh toán bồi thường bảo hiểm
giải quyết bồi thường; thanh toán bồi thường bảo hiểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.