- 王ngọc(ngọc (bộ thủ 玉 viết tắt thành 王))
- 里lý(làng, dặm đường)
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
tư duy trừu tượng
Lối tư duy của anh ấy rất rõ ràng.
tư duy trừu tượng
Lối tư duy của anh ấy rất rõ ràng.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
tư duy trừu tượng
tư duy trừu tượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.