xiêu vẹo; nghiêng ngả; xiên xẹo
soạt; vèo (âm thanh gió, lật trang,...)
Gió thu xào xạc.
xiêu vẹo; nghiêng ngả; xiên xẹo
soạt; vèo (âm thanh gió, lật trang,...)
Gió thu xào xạc.
xiêu vẹo; nghiêng ngả; xiên xẹo
xiêu vẹo; nghiêng ngả; xiên xẹo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.