- 瓜qua(quả dưa (tượng hình))
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
hạt dưa; hạt bí
Tôi thích ăn hạt dưa.
hạt bí; hạt dưa; hạt hướng dương (rang và tẩm gia vị, dùng làm đồ ăn vặt)
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
hạt dưa; hạt bí
Tôi thích ăn hạt dưa.
hạt bí; hạt dưa; hạt hướng dương (rang và tẩm gia vị, dùng làm đồ ăn vặt)
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
hạt dưa; hạt bí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.