- 瓜qua(quả dưa (tượng hình))
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
khuôn mặt trái xoan; mặt hạt dưa
Cô ấy có một khuôn mặt trái xoan.
khuôn mặt trái xoan; mặt hạt dưa
Cô ấy có một khuôn mặt trái xoan.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
khuôn mặt trái xoan; mặt hạt dưa
khuôn mặt trái xoan; mặt hạt dưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.