- 瓜qua(quả dưa (tượng hình))
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
mũ đầu đinh (kiểu mũ truyền thống Trung Quốc hình vỏ dưa hấu)
Anh ấy đội một chiếc mũ quả dưa.
mũ đầu đinh (kiểu mũ truyền thống Trung Quốc hình vỏ dưa hấu)
Anh ấy đội một chiếc mũ quả dưa.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
mũ đầu đinh (kiểu mũ truyền thống Trung Quốc hình vỏ dưa hấu)
mũ đầu đinh (kiểu mũ truyền thống Trung Quốc hình vỏ dưa hấu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.