- 瓜qua(quả dưa (tượng hình))
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
hoa quả và rau củ; trái cây và rau xanh
Ăn nhiều rau củ tốt cho sức khỏe.
hoa quả và rau củ; trái cây và rau xanh
Ăn nhiều rau củ tốt cho sức khỏe.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
hoa quả và rau củ; trái cây và rau xanh
hoa quả và rau củ; trái cây và rau xanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.