- 瓜qua(quả dưa (tượng hình))
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
liên quan; dính líu; quan hệ
Chuyện này không liên quan gì đến tôi.
câu kết; dính líu; liên quan
Chuyện này không liên quan gì đến anh ấy.
giao lưu; qua lại; quan hệ (với nhau)
liên quan; dính líu; quan hệ
Chuyện này không liên quan gì đến tôi.
câu kết; dính líu; liên quan
Chuyện này không liên quan gì đến anh ấy.
giao lưu; qua lại; quan hệ (với nhau)
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
liên quan; dính líu; quan hệ
liên quan; dính líu; quan hệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.