汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
瓞 dié — điệt | KoiSpeak
瓞
🔊
dié
điệt
(văn) dưa nhỏ
1 nghĩa
NGHĨA
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
(văn) dưa nhỏ
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
⽠
bộ qua · 10 nét
CẤU TẠO
⿺
(bao dưới-trái)
+
NGHĨA
壹
名
danh từ
(văn) dưa nhỏ
瓞
🔊
dié
điệt
⽠
bộ qua · dưa
// NGHĨA CHÍNH
(văn) dưa nhỏ
1 nghĩa
10 nét
⿺
(bao dưới-trái)
瓜
+
失
瓜
失
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
瓣
🔊
bàn
cánh hoa; múi; van (giải phẫu)
瓜
🔊
guā
dưa; bầu; bí
瓠
🔊
hù
bầu; quả bầu
瓢
🔊
piáo
gáo; cái bầu múc nước
瓤
🔊
ráng
thịt (quả); ruột (quả)
㼉
🔊
㼊
🔊
㼋
🔊
㼌
🔊
㼍
🔊
㼎
🔊
㼏
🔊