- ⺾nhục(thịt, cơ thể)
- 莫mạc(không, màng mỏng)
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
van (sinh học); màng van
Van tim có vấn đề.
van (sinh học); màng van
Van tim có vấn đề.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
van (sinh học); màng van
van (sinh học); màng van
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.