thịt (quả); ruột (quả)(kế thừa)
Ruột dưa hấu rất ngọt.
phần ruột (bên trong vỏ); cùi; múi(kế thừa)
không tốt; xấu; bất thiện(kế thừa)
Ruột dưa hấu này không ngon.
thịt (quả); ruột (quả)(kế thừa)
Ruột dưa hấu rất ngọt.
phần ruột (bên trong vỏ); cùi; múi(kế thừa)
không tốt; xấu; bất thiện(kế thừa)
Ruột dưa hấu này không ngon.
thịt (quả); ruột (quả)
thịt (quả); ruột (quả)
yếu đuối; mềm yếu(kế thừa)
Ruột dưa hấu này rất ngọt.
yếu đuối; mềm yếu(kế thừa)
Ruột dưa hấu này rất ngọt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.