- 瓦ngõa(ngói, gạch (tượng hình))
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
ngói đầu mái; ngói mặt đầu hồi (trang trí đầu ngói ống)
Ngói diềm là vật trang trí trong kiến trúc cổ đại Trung Quốc.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
ngói đầu mái; ngói mặt đầu hồi (trang trí đầu ngói ống)
Ngói diềm là vật trang trí trong kiến trúc cổ đại Trung Quốc.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
ngói đầu mái; ngói mặt đầu hồi (trang trí đầu ngói ống)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.