- 瓦ngõa(ngói, gạch (tượng hình))
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
khí ga; gas (khẩu)
中一种可以燃烧的气体;煤矿中的危险气体yī zhǒng kěyǐ ránshāo de qìtǐ;méikuàng zhōng de wēixiǎn qìtǐ
Bếp ga rất tiện lợi.
khí ga; gas (khẩu)
中一种可以燃烧的气体;煤矿中的危险气体yī zhǒng kěyǐ ránshāo de qìtǐ;méikuàng zhōng de wēixiǎn qìtǐ
Bếp ga rất tiện lợi.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
khí ga; gas (khẩu)
khí ga; gas (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.