- 瓦ngõa(ngói, gạch (tượng hình))
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
nghiên mực làm từ ngói cổ cung điện
Anh ấy dùng nghiên ngói để mài mực.
nghiên mực làm từ ngói cổ cung điện
Anh ấy dùng nghiên ngói để mài mực.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
nghiên mực làm từ ngói cổ cung điện
nghiên mực làm từ ngói cổ cung điện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.