- 為vi(làm, hành động (tượng hình: hình con voi được thuần dưỡng để làm việc))
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
không thể chịu đựng nổi; vô cùng; hết sức
Anh ấy rất vui.
cả rổ; vô số; rất nhiều
Anh ấy cực kỳ vui mừng.
không thể chịu đựng nổi; vô cùng; hết sức
Anh ấy rất vui.
cả rổ; vô số; rất nhiều
Anh ấy cực kỳ vui mừng.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
không thể chịu đựng nổi; vô cùng; hết sức
không thể chịu đựng nổi; vô cùng; hết sức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.