- 舌thiệt(lưỡi)
- 甘cam(ngọt ngào)
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
(khẩu) cô gái ngọt ngào dễ thương
Cô ấy là một cô gái ngọt ngào.
(khẩu) cô gái ngọt ngào dễ thương
Cô ấy là một cô gái ngọt ngào.
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
Em gái là người phụ nữ còn nhỏ, chưa trưởng thành trong gia đình.
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
Em gái là người phụ nữ còn nhỏ, chưa trưởng thành trong gia đình.
(khẩu) cô gái ngọt ngào dễ thương
(khẩu) cô gái ngọt ngào dễ thương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.