- 舌thiệt(lưỡi)
- 甘cam(ngọt ngào)
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
ngọt ngào và mềm mại
Loại trái cây này có vị ngọt dịu.
tươi mát; ẩm ngọt
Không khí ở đây rất trong lành và ẩm ướt.
ngọt ngào và mềm mại
Loại trái cây này có vị ngọt dịu.
tươi mát; ẩm ngọt
Không khí ở đây rất trong lành và ẩm ướt.
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
Nước thấm đều vào đất làm cho vạn vật trở nên mượt mà và tươi tốt.
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
Nước thấm đều vào đất làm cho vạn vật trở nên mượt mà và tươi tốt.
ngọt ngào và mềm mại
ngọt ngào và mềm mại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.