- 舌thiệt(lưỡi)
- 甘cam(ngọt ngào)
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
ngọt ngào và ngây thơ
Cô ấy cười rất ngọt ngào và ngây thơ.
ngọt ngào và ngây thơ
Cô ấy cười rất ngọt ngào và ngây thơ.
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
ngọt ngào và ngây thơ
ngọt ngào và ngây thơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.