- 舌thiệt(lưỡi)
- 甘cam(ngọt ngào)
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
rượu gạo lên men
Tôi thích ăn cơm rượu.
rượu gạo lên men
Tôi thích ăn cơm rượu.
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Vị ngọt là cảm giác mà lưỡi cảm nhận được từ thứ gì đó ngọt ngào.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
rượu gạo lên men
rượu gạo lên men
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.