- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sức sản xuất; năng suất lao động
Nâng cao năng suất rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế.
năng suất sản xuất; hiệu suất sản xuất
Nâng cao năng suất rất quan trọng đối với công ty.
sức sản xuất; năng suất lao động
Nâng cao năng suất rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế.
năng suất sản xuất; hiệu suất sản xuất
Nâng cao năng suất rất quan trọng đối với công ty.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
sức sản xuất; năng suất lao động
sức sản xuất; năng suất lao động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.