- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
phát sáng; sinh ra ánh sáng
Các vì sao phát sáng trên bầu trời đêm.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
phát sáng; sinh ra ánh sáng
Các vì sao phát sáng trên bầu trời đêm.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
phát sáng; sinh ra ánh sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.