- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
(về thức ăn) sống hoặc lạnh
Thức ăn sống lạnh không tốt cho dạ dày.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
(về thức ăn) sống hoặc lạnh
Thức ăn sống lạnh không tốt cho dạ dày.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Lệnh từ băng tuyết phát ra khiến mọi thứ trở nên lạnh lẽo.
(về thức ăn) sống hoặc lạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.