- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
di chúc trước khi mất; di nguyện sống
Anh ấy đã ký một bản di chúc sống.
di chúc trước khi mất; di nguyện sống
Anh ấy đã ký một bản di chúc sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
di chúc trước khi mất; di nguyện sống
di chúc trước khi mất; di nguyện sống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.