- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
làm chán, gây ghê tởm
Hành vi của anh ấy khiến người ta cảm thấy chán ghét.
chán ghét; sinh chán
Tôi đã chán những lời nói của anh ấy rồi.
chán ngán; ngán ngẩm
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
làm chán, gây ghê tởm
Hành vi của anh ấy khiến người ta cảm thấy chán ghét.
chán ghét; sinh chán
Tôi đã chán những lời nói của anh ấy rồi.
chán ngán; ngán ngẩm
Tôi chán ghét hành vi của anh ta.
nhàm chán; tẻ nhạt; vô vị
Công việc này làm tôi thấy chán ghét.
ngọt đến mức ngấy; ngọt lợ; ngọt đến buồn nôn
Ăn nhiều đồ ngọt này sẽ thấy ngán.
nhạt nhẽo; chán ngắt; không có sức lực
Bộ phim này rất nhàm chán.
có tính kích thích; gây kích ứng
Hành vi của anh ấy khiến người ta cảm thấy khó chịu.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
làm chán, gây ghê tởm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tôi chán ghét hành vi của anh ta.
nhàm chán; tẻ nhạt; vô vị
Công việc này làm tôi thấy chán ghét.
ngọt đến mức ngấy; ngọt lợ; ngọt đến buồn nôn
Ăn nhiều đồ ngọt này sẽ thấy ngán.
nhạt nhẽo; chán ngắt; không có sức lực
Bộ phim này rất nhàm chán.
có tính kích thích; gây kích ứng
Hành vi của anh ấy khiến người ta cảm thấy khó chịu.