- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
mọc ra; phát triển
Mùa xuân vạn vật sinh sôi nảy nở.
xây dựng; kiến tạo; cấu thành
Ý tưởng này đã phát triển những khả năng mới.
mọc ra; phát triển
Mùa xuân vạn vật sinh sôi nảy nở.
xây dựng; kiến tạo; cấu thành
Ý tưởng này đã phát triển những khả năng mới.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
mọc ra; phát triển
mọc ra; phát triển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.