- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
mạch sống; huyết mạch; mệnh mạch
Đường sinh mệnh này rất dài.
mạch sống; huyết mạch; mệnh mạch
Đường sinh mệnh này rất dài.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
mạch sống; huyết mạch; mệnh mạch
mạch sống; huyết mạch; mệnh mạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.