- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sinh tương; gừng tươi
Gừng tươi có thể dùng để nấu ăn.
sinh tương; gừng tươi
Gừng tươi có thể dùng để nấu ăn.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người phụ nữ quý giá như dê hiến tế, mang họ Khương cao quý.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người phụ nữ quý giá như dê hiến tế, mang họ Khương cao quý.
sinh tương; gừng tươi
sinh tương; gừng tươi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.