- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
tạm trú; cư ngụ (ở nơi không phải quê nhà)
Nơi đây có rất nhiều động vật sinh sống.
sống (trong một môi trường sống)
Động vật sinh sống ở đây.
tạm trú; cư ngụ (ở nơi không phải quê nhà)
Nơi đây có rất nhiều động vật sinh sống.
sống (trong một môi trường sống)
Động vật sinh sống ở đây.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
tạm trú; cư ngụ (ở nơi không phải quê nhà)
tạm trú; cư ngụ (ở nơi không phải quê nhà)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.