- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
nhóm giáo dục sinh hoạt; nhóm hướng dẫn sinh viên
Nhóm sinh giáo chịu trách nhiệm về quy tắc ứng xử của học sinh.
nhóm giáo dục sinh hoạt; nhóm hướng dẫn sinh viên
Nhóm sinh giáo chịu trách nhiệm về quy tắc ứng xử của học sinh.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
nhóm giáo dục sinh hoạt; nhóm hướng dẫn sinh viên
nhóm giáo dục sinh hoạt; nhóm hướng dẫn sinh viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.