- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
thiệp sinh nhật
Tôi tặng bạn một tấm thiệp sinh nhật.
thiệp sinh nhật
Tôi tặng bạn một tấm thiệp sinh nhật.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
thiệp sinh nhật
thiệp sinh nhật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.