- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
bị tụt lại phía sau; lạc đội
Anh ta nắm giữ quyền sinh sát.
phô trương; hoành tráng; sự xa hoa
bị tụt lại phía sau; lạc đội
Anh ta nắm giữ quyền sinh sát.
phô trương; hoành tráng; sự xa hoa
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
bị tụt lại phía sau; lạc đội
bị tụt lại phía sau; lạc đội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.