- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
tràn đầy sức sống; sinh động; năng động
Anh ấy là một người đầy sức sống.
tràn đầy sức sống; sinh động; năng động
Anh ấy là một người đầy sức sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
tràn đầy sức sống; sinh động; năng động
tràn đầy sức sống; sinh động; năng động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.