- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sảng khoái tinh thần, tỉnh táo đầu óc
Loại thuốc này có thể sinh tân chỉ khát.
sảng khoái tinh thần, tỉnh táo đầu óc
Loại thuốc này có thể sinh tân chỉ khát.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sảng khoái tinh thần, tỉnh táo đầu óc
sảng khoái tinh thần, tỉnh táo đầu óc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.