- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
chưa chín; chưa thuần thục
Quả này hơi chát.
bánh tart nhân trái cây
Loại trái cây này có vị hơi chát.
chưa thành thạo; khô cứng; trơ trọc
Tiếng Trung của anh ấy hơi kém lưu loát.
chưa chín; chưa thuần thục
Quả này hơi chát.
bánh tart nhân trái cây
Loại trái cây này có vị hơi chát.
chưa thành thạo; khô cứng; trơ trọc
Tiếng Trung của anh ấy hơi kém lưu loát.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
chưa chín; chưa thuần thục
chưa chín; chưa thuần thục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đối phó qua loa; thoái thác; chống chế
Tiếng Trung của anh ấy hơi ngập ngừng.
đối phó qua loa; thoái thác; chống chế
Tiếng Trung của anh ấy hơi ngập ngừng.