- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
nguồn học sinh; lực lượng tuyển sinh
Nguồn học sinh của trường chúng tôi rất tốt.
nguồn học sinh; nguồn tuyển sinh
Nguồn học sinh của trường này rất tốt.
nguồn học sinh; lực lượng tuyển sinh
Nguồn học sinh của trường chúng tôi rất tốt.
nguồn học sinh; nguồn tuyển sinh
Nguồn học sinh của trường này rất tốt.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
nguồn học sinh; lực lượng tuyển sinh
nguồn học sinh; lực lượng tuyển sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.