- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
làm hỏng; làm hỏng bét; phá hỏng
Sơn sống là một loại sơn tự nhiên.
làm hỏng; làm hỏng bét; phá hỏng
Sơn sống là một loại sơn tự nhiên.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sơn mài là loại chất lỏng nhựa cây chảy ra như nước.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Sơn mài là loại chất lỏng nhựa cây chảy ra như nước.
làm hỏng; làm hỏng bét; phá hỏng
làm hỏng; làm hỏng bét; phá hỏng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.