- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
đốt lửa; phát lửa
中用木头或其他东西点燃火焰yòng mùtou huò qìtā dōngxi diǎnrán huǒyàn
Chúng tôi nhóm lửa nấu cơm.
đốt lửa; phát lửa
中用木头或其他东西点燃火焰yòng mùtou huò qìtā dōngxi diǎnrán huǒyàn
Chúng tôi nhóm lửa nấu cơm.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.