- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dùng nước dập tắt lửa là hành động tiêu diệt hoàn toàn.
làm rối loạn; gây hỗn loạn
Sinh diệt là quy luật tự nhiên.
làm rối loạn; gây hỗn loạn
Sinh diệt là quy luật tự nhiên.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.